Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = ANG
Cập nhật
1
IDR
=
0.00009885
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IDR = ƒ0.00009885 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = Rp10,116.48 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00009877
Hiện tại
ƒ0.00009885
Cao nhất
ƒ0.00009906
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00009885 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.14%
30 ngày qua
-0.000001 ANG
-1.18%
1 năm qua
-0.000008 ANG
-7.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00009808 Hôm nay
0.00009885 Cao nhất
0.00010783
0.00009808 Hôm nay
0.00009885 Cao nhất
0.00010783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00012146 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00012146 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0001136
–
0.00012678
ANG
IDR giảm giá
-8.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00011823 ANG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00011299
–
0.0001232
ANG
Năm ổn định
+1.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00011363 ANG
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00010905
–
0.00011915
ANG
IDR giảm giá
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00010886 ANG
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00010486
–
0.0001119
ANG
IDR giảm giá
-3.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010012 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009808
–
0.00010735
ANG
IDR giảm giá
-7.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.