Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = BOB

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Boliviano Bolivia 0.0006084 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $b0.00060813 Hiện tại $b0.0006084 Cao nhất $b0.00060869
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0006084 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 BOB
-0.05%
7 ngày qua
+0.000001 BOB
+0.10%
30 ngày qua
-0.000006 BOB
-1.03%
1 năm qua
+0.000194 BOB
+46.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00037939
Hôm nay
0.0006084
Cao nhất
0.00071156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+70.44%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
-8.57%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00059502 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00046453 BOB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00043556 – 0.0004843 BOB
IDR giảm giá -8.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00045333 BOB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00043321 – 0.00047091 BOB
Năm ổn định +1.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00043587 BOB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00041812 – 0.00045683 BOB
IDR giảm giá -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00041968 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040584 – 0.00042904 BOB
Năm ổn định -2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00059502 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00037939 – 0.00071156 BOB
Năm biến động +46.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.