Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dinar Libi cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = LYD

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Dinar Libi 0.0003541 LYD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.0003541 Hiện tại ل.د0.0003541 Cao nhất ل.د0.00035508
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003541 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.04%
7 ngày qua
0.000000 LYD
0.00%
30 ngày qua
-0.000005 LYD
-1.29%
1 năm qua
+0.000027 LYD
+8.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00031993
Hôm nay
0.0003541
Cao nhất
0.00037918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
+15.99%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0003572 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00032363 LYD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00030552 – 0.00033346 LYD
IDR giảm giá -3.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00031559 LYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00030682 – 0.00032542 LYD
Năm ổn định -0.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00030453 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00029339 – 0.0003138 LYD
Năm ổn định -2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00032132 LYD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00028829 – 0.00033782 LYD
Năm biến động +7.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0003572 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00031993 – 0.00037918 LYD
Năm biến động +8.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.