Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = TJS

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Somoni Tajikistan 0.00050938 TJS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất SM0.00050903 Hiện tại SM0.00050938 Cao nhất SM0.00050963
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00050938 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.06%
7 ngày qua
+0.000002 TJS
+0.47%
30 ngày qua
-0.000006 TJS
-1.15%
1 năm qua
-0.000044 TJS
-7.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00050568
Hôm nay
0.00050938
Cao nhất
0.00056879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
-4.30%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00074104 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00074104 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00063497 – 0.00091389 TJS
Năm biến động -17.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00070916 TJS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.0006459 – 0.00074448 TJS
Năm biến động +8.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00067998 TJS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00064376 – 0.00071317 TJS
IDR giảm giá -6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00060599 TJS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.000548 – 0.00067891 TJS
Năm biến động -17.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00051684 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00050568 – 0.00056879 TJS
Năm biến động -8.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.