Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = TMT
Cập nhật
1
IDR
=
0.00019379
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IDR = T0.00019379 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Rp5,160.23 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T0.00019349
Hiện tại
T0.00019379
Cao nhất
T0.00019435
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019379 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 TMT
-0.22%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.25%
30 ngày qua
-0.000002 TMT
-1.00%
1 năm qua
-0.000017 TMT
-7.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.00019059 Hôm nay
0.00019379 Cao nhất
0.00021123
0.00019059 Hôm nay
0.00019379 Cao nhất
0.00021123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-2.88%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00023624 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00023624 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00022166
–
0.00026292
TMT
Năm biến động
-8.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00023 TMT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.00021986
–
0.00023915
TMT
Năm ổn định
+1.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022098 TMT
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00020573
–
0.00023193
TMT
Năm biến động
-5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00021283 TMT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00020503
–
0.0002178
TMT
Năm ổn định
-2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00019611 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019059
–
0.00021049
TMT
IDR giảm giá
-7.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.