Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ANG
Cập nhật
1
ILS
=
0.56923703
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ILS = ƒ0.56923703 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ₪1.75673743 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.56923703
Hiện tại
ƒ0.56923703
Cao nhất
ƒ0.56923703
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56923703 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.007156 ANG
-1.24%
30 ngày qua
-0.017192 ANG
-2.93%
1 năm qua
+0.019032 ANG
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.54438485 Hôm nay
0.56923703 Cao nhất
0.63886361
0.54438485 Hôm nay
0.56923703 Cao nhất
0.63886361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.58280106 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53733924 ANG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.5019329
–
0.58379944
ANG
Năm biến động
-11.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48947161 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44198965
–
0.53583024
ANG
Năm biến động
-2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48701235 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47000795
–
0.50597986
ANG
Năm ổn định
-1.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52068837 ANG
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.46873707
–
0.56340599
ANG
Năm biến động
+13.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58280106 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56167277
–
0.63886361
ANG
Năm biến động
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.