Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Iraq cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = IQD
Cập nhật
1
ILS
=
479.33565267
IQD
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ع.د479.33565267 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₪0.00208622 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د479.31366754
Hiện tại
ع.د479.33565267
Cao nhất
ع.د483.24903353
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
479.33565267 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-4.137587 IQD
-0.86%
7 ngày qua
-12.949969 IQD
-2.63%
30 ngày qua
+51.091924 IQD
+11.93%
1 năm qua
+78.55992 IQD
+19.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
397.76533464 Hôm nay
479.33565267 Cao nhất
502.24274424
397.76533464 Hôm nay
479.33565267 Cao nhất
502.24274424
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.33%
Tháng 12
+3.85%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.48%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+2.44%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
+12.93%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 458.11786769 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
435.2357123 IQD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
405.30033687
–
472.92855319
IQD
Năm biến động
-11.82%
2023
Tỷ giá trung bình
369.6348662 IQD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
321.25187269
–
433.89165131
IQD
Năm biến động
-12.23%
2024
Tỷ giá trung bình
353.97256065 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
341.63109764
–
367.6830977
IQD
Năm ổn định
-1.26%
2025
Tỷ giá trung bình
380.37984913 IQD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
342.78356969
–
412.38584623
IQD
Năm biến động
+14.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
458.11786769 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
410.87204871
–
502.24274424
IQD
Năm biến động
+16.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.