Tỷ giá Dinar Iraq sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = ILS

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Sheqel Israel mới 0.00208067 ILS
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.00208067 Hiện tại ₪0.00208067 Cao nhất ₪0.00210089
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00208067 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000005 ILS
-0.25%
7 ngày qua
+0.00002 ILS
+0.95%
30 ngày qua
-0.000251 ILS
-10.76%
1 năm qua
-0.000407 ILS
-16.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00199107
Hôm nay
0.00208067
Cao nhất
0.00251405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.28%
Tháng 12
-3.71%
Tháng 1
+2.29%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-4.82%
Tháng 5
+5.79%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-11.45%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00282582 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00230105 ILS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00211448 – 0.00246731 ILS
Năm biến động +13.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00272325 ILS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.00230472 – 0.00311282 ILS
Năm biến động +13.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00282582 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00271973 – 0.00292713 ILS
Năm ổn định +1.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00263472 ILS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00242491 – 0.00291729 ILS
Năm biến động -12.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0021889 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00199107 – 0.00243385 ILS
Năm biến động -14.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.