Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = JPY
Cập nhật
1
ILS
=
50.08228496
JPY
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ¥50.08228496 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₪0.01996714 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥50.08228496
Hiện tại
¥50.08228496
Cao nhất
¥50.11196303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.08228496 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.029678 JPY
-0.06%
7 ngày qua
-0.429372 JPY
-0.85%
30 ngày qua
-1.368093 JPY
-2.66%
1 năm qua
+2.721646 JPY
+5.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
46.77406664 Hôm nay
50.08228496 Cao nhất
56.88293381
46.77406664 Hôm nay
50.08228496 Cao nhất
56.88293381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
+4.93%
Tháng 4
+6.60%
Tháng 5
-3.57%
Tháng 6
-5.60%
Tháng 7
+3.70%
Tháng 8
-3.31%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.451067 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.09211318 JPY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
34.97635262
–
42.53476871
JPY
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
38.12119292 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.8353808
–
40.31248838
JPY
Năm biến động
+5.25%
2024
Tỷ giá trung bình
40.9361786 JPY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
37.54341104
–
44.15177943
JPY
Năm biến động
+10.48%
2025
Tỷ giá trung bình
43.48230607 JPY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
38.01355738
–
49.22211678
JPY
Năm biến động
+13.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
51.451067 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.02830893
–
56.88293381
JPY
Năm biến động
+1.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.