Tỷ giá Yên Nhật sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ILS
Cập nhật
1
JPY
=
0.01996323
ILS
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₪0.01996323 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ¥50.0920918 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.01995531
Hiện tại
₪0.01996323
Cao nhất
₪0.01996714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01996323 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000008 ILS
+0.04%
7 ngày qua
+0.000166 ILS
+0.84%
30 ngày qua
+0.00059 ILS
+3.05%
1 năm qua
-0.001151 ILS
-5.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.01757997 Hôm nay
0.01996323 Cao nhất
0.02137937
0.01757997 Hôm nay
0.01996323 Cao nhất
0.02137937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.07%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
-4.70%
Tháng 4
-6.20%
Tháng 5
+3.70%
Tháng 6
+5.93%
Tháng 7
-3.56%
Tháng 8
+3.42%
Tháng 9
+2.29%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02625009 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02564814 ILS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.02351018
–
0.02859075
ILS
Năm biến động
-0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02625009 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02480621
–
0.02790538
ILS
Năm biến động
-4.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02446192 ILS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.02264914
–
0.02663583
ILS
Năm biến động
-9.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02309233 ILS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.02031607
–
0.0263064
ILS
Năm biến động
-12.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01944639 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01757997
–
0.02039638
ILS
Năm biến động
-1.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.