Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Loti Lesotho cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = LSL
Cập nhật
1
ILS
=
5.27975249
LSL
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = L5.27975249 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₪0.18940282 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L5.26231806
Hiện tại
L5.27975249
Cao nhất
L5.2974147
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.27975249 LSL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.045698 LSL
-0.86%
7 ngày qua
-0.141712 LSL
-2.61%
30 ngày qua
-0.186024 LSL
-3.40%
1 năm qua
-0.042535 LSL
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
5.06643854 Hôm nay
5.27975249 Cao nhất
5.80666628
5.06643854 Hôm nay
5.27975249 Cao nhất
5.80666628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+7.22%
Tháng 3
+5.12%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
-4.81%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.37289836 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.86854696 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.52522944
–
5.23049197
LSL
Năm biến động
-5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
5.01093091 LSL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.61556198
–
5.32519152
LSL
Năm biến động
+6.62%
2024
Tỷ giá trung bình
4.95345922 LSL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
4.59241251
–
5.3808396
LSL
Năm biến động
+0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
5.18636876 LSL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.8801485
–
5.38847314
LSL
ILS tăng giá
+0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.37289836 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.06643854
–
5.80666628
LSL
Năm biến động
+1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.