Tỷ giá Loti Lesotho sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = ILS

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Sheqel Israel mới 0.1897086 ILS
+1.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.18877133 Hiện tại ₪0.1897086 Cao nhất ₪0.19003032
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1897086 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002144 ILS
+1.14%
7 ngày qua
+0.006435 ILS
+3.51%
30 ngày qua
+0.006752 ILS
+3.69%
1 năm qua
+0.001819 ILS
+0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17221586
Hôm nay
0.1897086
Cao nhất
0.19737731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
-6.73%
Tháng 3
-4.87%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+5.06%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20576005 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20576005 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1911866 – 0.22098327 ILS
Năm biến động +6.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19971245 ILS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.18778667 – 0.21665834 ILS
Năm biến động -6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20213246 ILS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.1858446 – 0.21775047 ILS
Năm biến động -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19289045 ILS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.18558133 – 0.2049118 ILS
LSL giảm giá -0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18619314 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17221586 – 0.19737731 ILS
Năm biến động -1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.