Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Moldova cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MDL
Cập nhật
1
ILS
=
5.69249275
MDL
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = L5.69249275 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₪0.17566996 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L5.68527648
Hiện tại
L5.69249275
Cao nhất
L5.69249275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.69249275 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007216 MDL
+0.13%
7 ngày qua
-0.098198 MDL
-1.70%
30 ngày qua
-0.122479 MDL
-2.11%
1 năm qua
+0.478736 MDL
+9.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
5.14817052 Hôm nay
5.69249275 Cao nhất
6.16808311
5.14817052 Hôm nay
5.69249275 Cao nhất
6.16808311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+4.05%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+4.12%
Tháng 4
+5.87%
Tháng 5
-3.16%
Tháng 6
-3.26%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.77451545 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.62311425 MDL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
5.38014693
–
5.9683845
MDL
ILS giảm giá
-5.00%
2023
Tỷ giá trung bình
4.92082417 MDL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.42623428
–
5.62240829
MDL
Năm biến động
-11.64%
2024
Tỷ giá trung bình
4.79418711 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.57238817
–
5.14020953
MDL
Năm biến động
+4.94%
2025
Tỷ giá trung bình
5.02317815 MDL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.60395383
–
5.29712286
MDL
Năm biến động
+4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.77451545 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.23808013
–
6.16808311
MDL
Năm biến động
+8.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.