Tỷ giá Leu Moldova sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = ILS
Cập nhật
1
MDL
=
0.17353593
ILS
-1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₪0.17353593 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = L5.76249545 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.17353593
Hiện tại
₪0.17353593
Cao nhất
₪0.17589294
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17353593 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002357 ILS
-1.34%
7 ngày qua
+0.000845 ILS
+0.49%
30 ngày qua
+0.001566 ILS
+0.91%
1 năm qua
-0.018382 ILS
-9.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.16212492 Hôm nay
0.17353593 Cao nhất
0.19424376
0.16212492 Hôm nay
0.17353593 Cao nhất
0.19424376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-3.95%
Tháng 4
-5.55%
Tháng 5
+3.26%
Tháng 6
+3.37%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.20871292 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17791763 ILS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.16754953
–
0.18586853
ILS
MDL tăng giá
+5.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20382936 ILS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.17785973
–
0.22592568
ILS
Năm biến động
+13.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20871292 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1945446
–
0.21870409
ILS
Năm biến động
-4.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19930934 ILS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.18878173
–
0.21720461
ILS
Năm biến động
-4.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17324746 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16212492
–
0.19090964
ILS
Năm biến động
-8.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.