Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MRU

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Ouguiya Mauritania 12.82544767 MRU
-0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM12.81187735 Hiện tại UM12.82544767 Cao nhất UM12.972356
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.82544767 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.106583 MRU
-0.82%
7 ngày qua
-0.210544 MRU
-1.62%
30 ngày qua
-0.237494 MRU
-1.82%
1 năm qua
+0.6231 MRU
+5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.02377958
Hôm nay
12.82544767
Cao nhất
14.27628174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.15%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+5.22%
Tháng 4
+5.14%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.03868779 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.04063353 MRU
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
10.32371993 – 12.04922628 MRU
Năm biến động -13.27%
2023
Tỷ giá trung bình 9.93980086 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.17641661 – 10.97319911 MRU
Năm biến động +4.74%
2024
Tỷ giá trung bình 10.72101956 MRU
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
10.32640408 – 11.19149771 MRU
Năm ổn định +0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 11.56366315 MRU
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
10.32526818 – 12.53743125 MRU
Năm biến động +14.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.03868779 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.46563477 – 14.27628174 MRU
Năm biến động +2.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.