Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = ILS
Cập nhật
1
MRU
=
0.07777718
ILS
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = ₪0.07777718 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = UM12.85724175 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.07753546
Hiện tại
₪0.07777718
Cao nhất
₪0.07805257
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07777718 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000603 ILS
+0.78%
7 ngày qua
+0.001493 ILS
+1.96%
30 ngày qua
+0.001225 ILS
+1.60%
1 năm qua
-0.004174 ILS
-5.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.07004625 Hôm nay
0.07777718 Cao nhất
0.08316852
0.07004625 Hôm nay
0.07777718 Cao nhất
0.08316852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.10%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-4.96%
Tháng 4
-4.89%
Tháng 5
+5.84%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10085482 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09066141 ILS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.08299288
–
0.09686431
ILS
Năm biến động
+15.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10085482 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09113113
–
0.108975
ILS
Năm biến động
-4.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09330413 ILS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.08935355
–
0.09683913
ILS
Năm ổn định
-0.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08667849 ILS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.07976116
–
0.09684978
ILS
Năm biến động
-12.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07672199 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07004625
–
0.08022054
ILS
Năm biến động
-3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.