Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Namibia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = NAD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Namibia 5.2419821 NAD
-1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $5.2419821 Hiện tại $5.2419821 Cao nhất $5.2974147
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.2419821 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.055433 NAD
-1.05%
7 ngày qua
-0.270132 NAD
-4.90%
30 ngày qua
-0.223795 NAD
-4.09%
1 năm qua
-0.080305 NAD
-1.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.06679403
Hôm nay
5.2419821
Cao nhất
5.80666628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
+7.19%
Tháng 3
+5.12%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
-4.81%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.37194602 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.85327 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.465234 – 5.21790199 NAD
Năm biến động -5.99%
2023
Tỷ giá trung bình 5.02183178 NAD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.59001283 – 5.33272064 NAD
Năm biến động +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 4.95335927 NAD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.59241251 – 5.3808396 NAD
Năm biến động +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 5.18695 NAD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
4.881117 – 5.38847314 NAD
ILS tăng giá +0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.37194602 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.06679403 – 5.80666628 NAD
Năm biến động +0.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.