Tỷ giá Đô la Namibia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = ILS
Cập nhật
1
NAD
=
0.19227211
ILS
+1.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ₪0.19227211 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $5.20096242 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.18885352
Hiện tại
₪0.19227211
Cao nhất
₪0.19227211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19227211 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003501 ILS
+1.85%
7 ngày qua
+0.011291 ILS
+6.24%
30 ngày qua
+0.009615 ILS
+5.26%
1 năm qua
+0.005108 ILS
+2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.17221586 Hôm nay
0.19227211 Cao nhất
0.19736346
0.17221586 Hôm nay
0.19227211 Cao nhất
0.19736346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-6.71%
Tháng 3
-4.87%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+5.06%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20644241 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20644241 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19164791
–
0.22395243
ILS
Năm biến động
+6.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19927183 ILS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.18752154
–
0.21786431
ILS
Năm biến động
-6.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20213533 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.1858446
–
0.21775047
ILS
Năm biến động
-0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19286555 ILS
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.18558133
–
0.20487114
ILS
NAD giảm giá
-0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18625434 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17221586
–
0.19736346
ILS
Năm biến động
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.