Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = PGK

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Kina Papua New Guinea 1.45135695 PGK
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K1.44543338 Hiện tại K1.45135695 Cao nhất K1.45135695
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.45135695 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005924 PGK
+0.41%
7 ngày qua
+0.01025 PGK
+0.71%
30 ngày qua
-0.032098 PGK
-2.16%
1 năm qua
+0.158527 PGK
+12.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.28492156
Hôm nay
1.45135695
Cao nhất
1.55693928
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+5.88%
Tháng 4
+5.64%
Tháng 5
-5.04%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.45629056 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.05100297 PGK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.82849652 – 1.14812368 PGK
Năm biến động -11.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9780903 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91138545 – 1.05009956 PGK
Năm biến động +4.71%
2024
Tỷ giá trung bình 1.05203118 PGK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.98129872 – 1.13486481 PGK
Năm biến động +6.00%
2025
Tỷ giá trung bình 1.2041704 PGK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.07694172 – 1.35859315 PGK
Năm biến động +19.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45629056 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33585031 – 1.55693928 PGK
Năm biến động +8.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.