Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = ILS
Cập nhật
1
PGK
=
0.69183403
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PGK = ₪0.69183403 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = K1.44543338 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.69183403
Hiện tại
₪0.69183403
Cao nhất
₪0.69183403
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69183403 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
-0.002077 ILS
-0.30%
30 ngày qua
+0.018024 ILS
+2.68%
1 năm qua
-0.081663 ILS
-10.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.6422858 Hôm nay
0.69183403 Cao nhất
0.77825763
0.6422858 Hôm nay
0.69183403 Cao nhất
0.77825763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-5.33%
Tháng 5
+5.31%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.0233254 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.95298149 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.87098631
–
1.20700567
ILS
Năm biến động
+13.60%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0233254 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95229066
–
1.0972306
ILS
Năm biến động
-4.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.95132775 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.88116223
–
1.01905768
ILS
Năm biến động
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8338806 ILS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.73605553
–
0.92855535
ILS
Năm biến động
-16.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68698573 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6422858
–
0.74858687
ILS
Năm biến động
-7.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.