Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SCR
Cập nhật
1
ILS
=
4.34424927
SCR
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ₨4.34424927 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = ₪0.23018937 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨4.34424927
Hiện tại
₨4.34424927
Cao nhất
₨4.42685374
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.34424927 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.015628 SCR
-0.36%
7 ngày qua
-0.042733 SCR
-0.97%
30 ngày qua
-0.175843 SCR
-3.89%
1 năm qua
+0.119931 SCR
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
4.09580302 Hôm nay
4.34424927 Cao nhất
5.1269116
4.09580302 Hôm nay
4.34424927 Cao nhất
5.1269116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
+9.14%
Tháng 1
-5.79%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
+3.95%
Tháng 4
+3.66%
Tháng 5
-5.98%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+5.29%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-3.04%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.52597576 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.05097232 SCR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.56915867
–
4.80965847
SCR
Năm biến động
-14.51%
2023
Tỷ giá trung bình
3.65813529 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.18313651
–
4.19479553
SCR
Năm biến động
-1.81%
2024
Tỷ giá trung bình
3.69817889 SCR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.44154215
–
4.19207198
SCR
Năm biến động
+4.69%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15507638 SCR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.75838437
–
4.78128482
SCR
Năm biến động
+9.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.52597576 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.21720559
–
5.1269116
SCR
Năm biến động
+0.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.