Tỷ giá Rupee Seychelles sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = ILS
Cập nhật
1
SCR
=
0.22604556
ILS
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = ₪0.22604556 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₨4.42388693 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.22597662
Hiện tại
₪0.22604556
Cao nhất
₪0.23018937
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22604556 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001526 ILS
-0.67%
7 ngày qua
-0.001177 ILS
-0.52%
30 ngày qua
+0.00596 ILS
+2.71%
1 năm qua
-0.010679 ILS
-4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.1950492 Hôm nay
0.22604556 Cao nhất
0.24415237
0.1950492 Hôm nay
0.22604556 Cao nhất
0.24415237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
-8.37%
Tháng 1
+6.15%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
-3.80%
Tháng 4
-3.53%
Tháng 5
+6.36%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-5.02%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
+3.14%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.27412846 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24794397 ILS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.20791497
–
0.28017807
ILS
Năm biến động
+16.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27412846 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23839064
–
0.31415555
ILS
Năm biến động
+1.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27064709 ILS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.23854552
–
0.29056741
ILS
Năm biến động
-4.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24127428 ILS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.2091488
–
0.26607177
ILS
Năm biến động
-8.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22109824 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1950492
–
0.23712384
ILS
Năm biến động
-2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.