Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SSP
Cập nhật
1
ILS
=
41.18502593
SSP
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = £41.18502593 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ₪0.02428067 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£41.18502593
Hiện tại
£41.18502593
Cao nhất
£41.47813211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.18502593 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.428197 SSP
-1.03%
7 ngày qua
-1.214557 SSP
-2.86%
30 ngày qua
-1.48994 SSP
-3.49%
1 năm qua
+1.336759 SSP
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
39.61540275 Hôm nay
41.18502593 Cao nhất
46.49071149
39.61540275 Hôm nay
41.18502593 Cao nhất
46.49071149
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.37914093 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.83869619 SSP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
36.3260645
–
42.21244272
SSP
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
35.39198565 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.94134523
–
38.72314113
SSP
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
35.20481486 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.98868401
–
36.54748845
SSP
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
37.83078608 SSP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
34.11044179
–
40.99958925
SSP
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.37914093 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.87346077
–
46.49071149
SSP
Năm biến động
+0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.