Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = ILS
Cập nhật
1
SSP
=
0.02428067
ILS
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ₪0.02428067 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = £41.18502593 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.02410909
Hiện tại
₪0.02428067
Cao nhất
₪0.02428067
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02428067 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000172 ILS
+0.71%
7 ngày qua
+0.001065 ILS
+4.59%
30 ngày qua
+0.000848 ILS
+3.62%
1 năm qua
-0.000815 ILS
-3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.02150967 Hôm nay
0.02428067 Cao nhất
0.02524271
0.02150967 Hôm nay
0.02428067 Cao nhất
0.02524271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02841282 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02578571 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0236897
–
0.02752844
ILS
Năm biến động
+13.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02829774 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.02582435
–
0.03130739
ILS
Năm biến động
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02841282 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02736166
–
0.02942156
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02649197 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02439049
–
0.02931654
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02361061 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02150967
–
0.02446575
ILS
Năm biến động
-0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.