Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = STN

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 6.91440008 STN
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db6.91222388 Hiện tại Db6.91440008 Cao nhất Db6.99627839
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91440008 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.064647 STN
-0.93%
7 ngày qua
-0.197413 STN
-2.78%
30 ngày qua
-0.214279 STN
-3.01%
1 năm qua
+0.355069 STN
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.46822997
Hôm nay
6.91440008
Cao nhất
7.63781073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
+3.55%
Tháng 3
+3.60%
Tháng 4
+5.41%
Tháng 5
-3.48%
Tháng 6
-5.48%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.05889173 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.99998754 STN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
6.53888013 – 7.64841386 STN
Năm biến động -6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 6.19003524 STN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
5.69087107 – 6.79748241 STN
Năm biến động -6.25%
2024
Tỷ giá trung bình 6.15196339 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.79626856 – 6.5594554 STN
Năm biến động +4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 6.34734282 STN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
5.8089903 – 6.88342511 STN
Năm biến động +1.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.05889173 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.54902164 – 7.63781073 STN
Năm biến động +5.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.