Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = ILS

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Sheqel Israel mới 0.14268748 ILS
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.14268748 Hiện tại ₪0.14268748 Cao nhất ₪0.14467124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14268748 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000806 ILS
-0.56%
7 ngày qua
+0.004146 ILS
+2.99%
30 ngày qua
+0.002409 ILS
+1.72%
1 năm qua
-0.009767 ILS
-6.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.13092757
Hôm nay
0.14268748
Cao nhất
0.1546018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-3.43%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
-5.13%
Tháng 5
+3.61%
Tháng 6
+5.80%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.16265355 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14297683 ILS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.13074606 – 0.15293139 ILS
Năm biến động +6.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16176588 ILS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.14711329 – 0.17572002 ILS
Năm biến động +6.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16265355 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15245168 – 0.17252479 ILS
Năm biến động -4.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15774257 ILS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.14527651 – 0.17214696 ILS
Năm biến động -1.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14173671 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13092757 – 0.15269456 ILS
Năm biến động -6.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.