Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = TJS
Cập nhật
1
ILS
=
2.93568067
TJS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = SM2.93568067 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₪0.3406365 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM2.92363351
Hiện tại
SM2.93568067
Cao nhất
SM2.93568067
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93568067 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.012047 TJS
+0.41%
7 ngày qua
-0.029511 TJS
-1.00%
30 ngày qua
-0.079431 TJS
-2.63%
1 năm qua
+0.11267 TJS
+3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
2.80230132 Hôm nay
2.93568067 Cao nhất
3.29462569
2.80230132 Hôm nay
2.93568067 Cao nhất
3.29462569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+4.25%
Tháng 4
+3.37%
Tháng 5
-5.20%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.27810943 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.27810943 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.76235928
–
4.07808657
TJS
Năm biến động
-20.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.93415565 TJS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.68182585
–
3.07814875
TJS
Năm biến động
+5.11%
2024
Tỷ giá trung bình
2.91465021 TJS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.75495349
–
3.06977981
TJS
ILS giảm giá
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
2.88941889 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.71780882
–
3.10691638
TJS
Năm biến động
-3.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.00922069 TJS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.89602341
–
3.29462569
TJS
Năm biến động
+1.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.