Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = TOP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Paʻanga Tonga 0.76562413 TOP
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.76562413 Hiện tại T$0.76562413 Cao nhất T$0.76569059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76562413 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000066 TOP
-0.01%
7 ngày qua
-0.009692 TOP
-1.25%
30 ngày qua
-0.023203 TOP
-2.94%
1 năm qua
+0.025598 TOP
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.73226149
Hôm nay
0.76562413
Cao nhất
0.8593465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.78401741 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69444159 TOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.66371619 – 0.73864807 TOP
ILS giảm giá -9.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64157191 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59071087 – 0.68931385 TOP
Năm biến động -2.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64021754 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61420697 – 0.67184138 TOP
Năm ổn định +1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69988864 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.63050635 – 0.75784716 TOP
Năm biến động +14.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78401741 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75551577 – 0.8593465 TOP
Năm biến động +1.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.