Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ILS

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Sheqel Israel mới 1.30430359 ILS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪1.29992192 Hiện tại ₪1.30430359 Cao nhất ₪1.30601057
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30430359 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001707 ILS
-0.13%
7 ngày qua
+0.023385 ILS
+1.83%
30 ngày qua
+0.03658 ILS
+2.89%
1 năm qua
-0.049299 ILS
-3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.16367495
Hôm nay
1.30430359
Cao nhất
1.36563237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.56250267 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.44066863 ILS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.35382469 – 1.50666809 ILS
TOP tăng giá +10.22%
2023
Tỷ giá trung bình 1.56011282 ILS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.45071798 – 1.69287557 ILS
Năm biến động +2.79%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56250267 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48844658 – 1.62811569 ILS
Năm ổn định -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.431863 ILS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.31952728 – 1.58602685 ILS
Năm biến động -12.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27650627 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16367495 – 1.32359911 ILS
Năm biến động -1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.