Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = TZS
Cập nhật
1
ILS
=
840.21560266
TZS
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = TSh840.21560266 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = ₪0.00119017 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TSh835.61767073
Hiện tại
TSh840.21560266
Cao nhất
TSh840.21560266
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
840.21560266 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+4.098003 TZS
+0.49%
7 ngày qua
-14.948762 TZS
-1.75%
30 ngày qua
-22.250957 TZS
-2.58%
1 năm qua
+84.528872 TZS
+11.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
738.46566974 Hôm nay
840.21560266 Cao nhất
938.55953056
738.46566974 Hôm nay
840.21560266 Cao nhất
938.55953056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.32%
Tháng 12
+7.49%
Tháng 1
-2.44%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+6.85%
Tháng 4
+6.06%
Tháng 5
-4.77%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 855.98964779 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
693.49630512 TZS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
649.49956645
–
747.61327621
TZS
Năm biến động
-10.86%
2023
Tỷ giá trung bình
657.58787058 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
613.2757902
–
700.34187956
TZS
Năm biến động
+5.53%
2024
Tỷ giá trung bình
706.53171678 TZS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
647.30061215
–
749.7254463
TZS
Năm biến động
-4.85%
2025
Tỷ giá trung bình
742.78902756 TZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
665.91957226
–
792.86123421
TZS
Năm biến động
+16.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
855.98964779 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
775.13906214
–
938.55953056
TZS
Năm biến động
+8.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.