Tỷ giá Shilling Tanzania sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = ILS
Cập nhật
1
TZS
=
0.00119015
ILS
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ₪0.00119015 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = TSh840.22892292 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00119015
Hiện tại
₪0.00119015
Cao nhất
₪0.00119672
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00119015 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000006 ILS
-0.51%
7 ngày qua
+0.000009 ILS
+0.77%
30 ngày qua
+0.000033 ILS
+2.87%
1 năm qua
-0.000133 ILS
-10.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00106546 Hôm nay
0.00119015 Cao nhất
0.00135416
0.00106546 Hôm nay
0.00119015 Cao nhất
0.00135416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.27%
Tháng 12
-6.96%
Tháng 1
+2.50%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-6.41%
Tháng 4
-5.71%
Tháng 5
+5.01%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0015219 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00144382 ILS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00133759
–
0.00153965
ILS
Năm biến động
+12.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0015219 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00142787
–
0.00163059
ILS
Năm biến động
-5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00141667 ILS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00133382
–
0.00154488
ILS
Năm biến động
+5.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00134775 ILS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00126125
–
0.00150168
ILS
Năm biến động
-14.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00116895 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00106546
–
0.00129009
ILS
Năm biến động
-7.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.