Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = WST

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Tala Samoa 0.871339 WST
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.87015384 Hiện tại WS$0.871339 Cao nhất WS$0.87729817
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.871339 WST
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003473 WST
-0.40%
7 ngày qua
-0.020611 WST
-2.31%
30 ngày qua
-0.029894 WST
-3.32%
1 năm qua
+0.013956 WST
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.85641773
Hôm nay
0.871339
Cao nhất
0.97943145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.89452267 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.79702218 WST
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.74545701 – 0.84295779 WST
Năm biến động -8.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74211494 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67249155 – 0.80191624 WST
Năm biến động +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.75674406 WST
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.73060276 – 0.78560546 WST
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.81214644 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.73322 – 0.8863415 WST
Năm biến động +14.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89452267 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86368522 – 0.97943145 WST
Năm biến động -1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.