Tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = ILS

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Sheqel Israel mới 1.14602857 ILS
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪1.13777309 Hiện tại ₪1.14602857 Cao nhất ₪1.14714821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14602857 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002926 ILS
+0.26%
7 ngày qua
+0.024889 ILS
+2.22%
30 ngày qua
+0.036437 ILS
+3.28%
1 năm qua
-0.020311 ILS
-1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.0210005
Hôm nay
1.14602857
Cao nhất
1.16765447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+3.00%
Tháng 2
+
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.34914566 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25545168 ILS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.18629902 – 1.34145897 ILS
Năm biến động +9.39%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34914566 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24701303 – 1.48700754 ILS
Năm biến động -1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.32180481 ILS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.27290357 – 1.36873286 ILS
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 1.23406313 ILS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.12823331 – 1.36384714 ILS
Năm biến động -12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11812091 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0210005 – 1.15782924 ILS
Năm biến động +1.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.