Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = YER

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rial Yemen 75.296445 YER
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼75.09990237 Hiện tại ﷼75.296445 Cao nhất ﷼75.45225087
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.296445 YER
2026-11-02
24 giờ qua
+0.190529 YER
+0.25%
7 ngày qua
-0.565675 YER
-0.75%
30 ngày qua
-2.118719 YER
-2.74%
1 năm qua
+2.102489 YER
+2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
72.53399197
Hôm nay
75.296445
Cao nhất
85.16692828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.27%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.04%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 77.04701775 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 74.61806708 YER
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
69.78811385 – 81.09673831 YER
Năm biến động -11.83%
2023
Tỷ giá trung bình 68.01244904 YER
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
61.38889826 – 74.43040031 YER
Năm biến động -2.30%
2024
Tỷ giá trung bình 67.64160837 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.32373165 – 70.24857371 YER
Năm ổn định -1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 70.4662952 YER
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
64.34546393 – 75.05259631 YER
Năm biến động +9.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 77.04701775 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.81504146 – 85.16692828 YER
Năm biến động +0.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.