Tỷ giá Rial Yemen sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ILS
Cập nhật
1
YER
=
0.01329088
ILS
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ₪0.01329088 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ﷼75.23953542 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.01325342
Hiện tại
₪0.01329088
Cao nhất
₪0.0133156
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01329088 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000024 ILS
-0.18%
7 ngày qua
+0.000254 ILS
+1.95%
30 ngày qua
+0.000374 ILS
+2.89%
1 năm qua
-0.000371 ILS
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.01174165 Hôm nay
0.01329088 Cao nhất
0.01378664
0.01174165 Hôm nay
0.01329088 Cao nhất
0.01378664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.22%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.80%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
+2.40%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01478773 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01342144 ILS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01233095
–
0.01432909
ILS
Năm biến động
+13.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01472542 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.01343537
–
0.01628959
ILS
Năm biến động
+2.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01478773 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01423516
–
0.01530837
ILS
Năm ổn định
+1.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01420764 ILS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01332399
–
0.01554111
ILS
Năm biến động
-8.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0129855 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01174165
–
0.0133663
ILS
Năm biến động
-0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.