Tỷ giá Manx pound sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = ANG
Cập nhật
1
IMP
=
2.39806226
ANG
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ƒ2.39806226 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = £0.41700335 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ2.39806226
Hiện tại
ƒ2.39806226
Cao nhất
ƒ2.39811688
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.39806226 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00009 ANG
7 ngày qua
+0.004653 ANG
+0.19%
30 ngày qua
+0.03398 ANG
+1.44%
1 năm qua
+0.045721 ANG
+1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
2.33200448 Hôm nay
2.39806226 Cao nhất
2.47853437
2.33200448 Hôm nay
2.39806226 Cao nhất
2.47853437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.38636564 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.22910384 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.9272021
–
2.47186475
ANG
Năm biến động
-10.60%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24091829 ANG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.13193487
–
2.36612724
ANG
IMP tăng giá
+5.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30315148 ANG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.22434392
–
2.4197914
ANG
Năm ổn định
-1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
2.36437827 ANG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
2.19432735
–
2.46005503
ANG
Năm biến động
+6.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.38636564 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35390966
–
2.47853437
ANG
Năm ổn định
-0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.