Tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = TJS
Cập nhật
1
IMP
=
12.31658307
TJS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = SM12.31658307 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = £0.08119135 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM12.31658307
Hiện tại
SM12.31658307
Cao nhất
SM12.31686358
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.31658307 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000462 TJS
7 ngày qua
+0.000734 TJS
+0.01%
30 ngày qua
+0.142114 TJS
+1.17%
1 năm qua
+0.247115 TJS
+2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
12.02443003 Hôm nay
12.31658307 Cao nhất
12.91634185
12.02443003 Hôm nay
12.31658307 Cao nhất
12.91634185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.78056275 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.62183021 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.54902745
–
17.21442695
TJS
Năm biến động
-19.34%
2023
Tỷ giá trung bình
13.44581974 TJS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
11.84791526
–
14.36256999
TJS
Năm biến động
+13.18%
2024
Tỷ giá trung bình
13.78056275 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.34140966
–
14.27213305
TJS
Năm ổn định
-2.35%
2025
Tỷ giá trung bình
13.14106015 TJS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
12.02443003
–
14.39259236
TJS
Năm biến động
-8.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.32225266 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.13354356
–
12.91634185
TJS
Năm ổn định
-1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.