Tỷ giá Manx pound sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Franc CFP cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = XPF
Cập nhật
1
IMP
=
143.0056543
XPF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ₣143.0056543 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = £0.00699273 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣142.74627028
Hiện tại
₣143.0056543
Cao nhất
₣143.26392618
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
143.0056543 XPF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.259384 XPF
+0.18%
7 ngày qua
+0.793632 XPF
+0.56%
30 ngày qua
+2.595017 XPF
+1.85%
1 năm qua
+7.031851 XPF
+5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
135.00475557 Hôm nay
143.0056543 Cao nhất
143.30177199
135.00475557 Hôm nay
143.0056543 Cao nhất
143.30177199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 140.9407628 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
139.98193725 XPF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
132.88471196
–
144.59291172
XPF
IMP giảm giá
-5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
137.14628913 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
133.0525781
–
140.18926758
XPF
Năm ổn định
+1.96%
2024
Tỷ giá trung bình
140.9407628 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.53079962
–
144.96805828
XPF
IMP tăng giá
+4.92%
2025
Tỷ giá trung bình
139.28656033 XPF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
135.00475557
–
144.69369648
XPF
IMP giảm giá
-5.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
140.61484456 XPF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
136.00508066
–
143.30177199
XPF
IMP tăng giá
+4.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.