Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = MXN
Cập nhật
1
INR
=
0.19647972
MXN
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = $0.19647972 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₹5.08958384 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.1957648
Hiện tại
$0.19647972
Cao nhất
$0.19763224
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19647972 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001428 MXN
-0.72%
7 ngày qua
+0.001625 MXN
+0.83%
30 ngày qua
+0.007944 MXN
+4.21%
1 năm qua
-0.014092 MXN
-6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.17677376 Hôm nay
0.19647972 Cao nhất
0.21057183
0.17677376 Hôm nay
0.19647972 Cao nhất
0.21057183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.98%
Tháng 12
-4.88%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-4.14%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+5.34%
Tháng 9
+5.03%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25620781 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25620781 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23376815
–
0.27755293
MXN
Năm biến động
-14.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2147816 MXN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.20271092
–
0.23579587
MXN
Năm biến động
-13.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21882357 MXN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.19604198
–
0.24508588
MXN
Năm biến động
+19.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22053082 MXN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.19758581
–
0.2449892
MXN
Năm biến động
-17.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19113665 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17677376
–
0.20027172
MXN
Năm biến động
-1.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.