Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = INR
Cập nhật
1
MXN
=
5.08958384
INR
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₹5.08958384 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = $0.19647972 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₹5.05990321
Hiện tại
₹5.08958384
Cao nhất
₹5.10817063
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.08958384 INR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.036735 INR
+0.73%
7 ngày qua
-0.042456 INR
-0.83%
30 ngày qua
-0.214449 INR
-4.04%
1 năm qua
+0.34061 INR
+7.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
4.74897336 Hôm nay
5.08958384 Cao nhất
5.65694803
4.74897336 Hôm nay
5.08958384 Cao nhất
5.65694803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.02%
Tháng 12
+5.13%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+4.32%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-5.07%
Tháng 9
-4.79%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.23627974 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.91236544 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.60291634
–
4.27774274
INR
Năm biến động
+16.87%
2023
Tỷ giá trung bình
4.66361655 INR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.24095634
–
4.93313347
INR
Năm biến động
+15.62%
2024
Tỷ giá trung bình
4.59173799 INR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.08020238
–
5.10094826
INR
Năm biến động
-16.35%
2025
Tỷ giá trung bình
4.54940966 INR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.08181253
–
5.06109218
INR
Năm biến động
+21.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.23627974 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.99321621
–
5.65694803
INR
Năm biến động
+1.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.