Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leu Romania cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = RON
Cập nhật
1
INR
=
0.05102945
RON
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = lei0.05102945 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₹19.59652769 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.05095523
Hiện tại
lei0.05102945
Cao nhất
lei0.05102945
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05102945 RON
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000053 RON
+0.10%
7 ngày qua
+0.000644 RON
+1.28%
30 ngày qua
+0.001766 RON
+3.59%
1 năm qua
+0.001418 RON
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.04566777 Hôm nay
0.05102945 Cao nhất
0.05102945
0.04566777 Hôm nay
0.05102945 Cao nhất
0.05102945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
-2.75%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+2.71%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+3.79%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05964852 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05964852 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05567645
–
0.06311418
RON
Năm biến động
-4.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05539605 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.05352002
–
0.05711158
RON
INR giảm giá
-3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05495692 RON
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.05303575
–
0.05660335
RON
INR tăng giá
+3.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05127587 RON
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0476586
–
0.05646472
RON
Năm biến động
-14.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04935965 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04566777
–
0.05102945
RON
INR tăng giá
+5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.