Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = INR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Rupee Ấn Độ 19.59652769 INR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹19.59652769 Hiện tại ₹19.59652769 Cao nhất ₹19.62507074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.59652769 INR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.01284 INR
-0.07%
7 ngày qua
-0.250509 INR
-1.26%
30 ngày qua
-0.718936 INR
-3.54%
1 năm qua
-0.560188 INR
-2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.59652769
Hôm nay
19.59652769
Cao nhất
21.89728212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-3.65%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.26962692 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.77627864 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.84430031 – 17.96091372 INR
Năm biến động +4.63%
2023
Tỷ giá trung bình 18.05529684 INR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
17.50958244 – 18.68459666 INR
RON tăng giá +3.49%
2024
Tỷ giá trung bình 18.19999166 INR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
17.66679828 – 18.85520513 INR
RON giảm giá -3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 19.54223386 INR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
17.71017461 – 20.98257008 INR
Năm biến động +16.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.26962692 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.59652769 – 21.89728212 INR
RON giảm giá -5.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.