Tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = LKR

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Rupee Sri Lanka 0.21935896 LKR
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.21934063 Hiện tại ₨0.21935896 Cao nhất ₨0.21935896
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21935896 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000062 LKR
+0.03%
7 ngày qua
-0.000056 LKR
-0.03%
30 ngày qua
-0.032916 LKR
-13.05%
1 năm qua
-0.013318 LKR
-5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.21815158
Hôm nay
0.21935896
Cao nhất
0.26369977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+3.23%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-13.03%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.2418817 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22206574 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1380577 – 0.25275174 LKR
Năm biến động +79.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2418817 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21642934 – 0.25350518 LKR
Năm biến động -1.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2304431 LKR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.22131004 – 0.24743826 LKR
IQD giảm giá -9.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22961688 LKR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.22373831 – 0.23693874 LKR
IQD tăng giá +5.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23362865 LKR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.21815158 – 0.26369977 LKR
Năm biến động -7.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.