Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Iraq cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = IQD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dinar Iraq 4.55873793 IQD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د4.55873793 Hiện tại ع.د4.55873793 Cao nhất ع.د4.55911877
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.55873793 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001288 IQD
-0.03%
7 ngày qua
+0.001163 IQD
+0.03%
30 ngày qua
+0.594814 IQD
+15.01%
1 năm qua
+0.260931 IQD
+6.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.79219135
Hôm nay
4.55873793
Cao nhất
4.58396866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-3.13%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+14.98%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.73686436 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.73686436 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.95645152 – 7.24334816 IQD
Năm biến động -44.35%
2023
Tỷ giá trung bình 4.14237295 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.94469263 – 4.62044556 IQD
Năm biến động +1.71%
2024
Tỷ giá trung bình 4.34266866 IQD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
4.04141225 – 4.51854779 IQD
LKR tăng giá +10.57%
2025
Tỷ giá trung bình 4.35586194 IQD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.22050016 – 4.46950726 IQD
LKR giảm giá -5.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.3001881 IQD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.79219135 – 4.58396866 IQD
Năm biến động +7.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.