Tỷ giá Dinar Iraq sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Leu Moldova cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = MDL
Cập nhật
1
IQD
=
0.0118093
MDL
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = L0.0118093 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ع.د84.67905257 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.01177761
Hiện tại
L0.0118093
Cao nhất
L0.01199663
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0118093 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000123 MDL
-1.03%
7 ngày qua
-0.00007 MDL
-0.59%
30 ngày qua
-0.001848 MDL
-13.53%
1 năm qua
-0.00125 MDL
-9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.01175672 Hôm nay
0.0118093 Cao nhất
0.01371412
0.01175672 Hôm nay
0.0118093 Cao nhất
0.01371412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
-12.38%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01354303 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01293189 MDL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01215933
–
0.01343036
MDL
IQD tăng giá
+7.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01334518 MDL
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.01222264
–
0.0140568
MDL
Năm biến động
+0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01354303 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01315397
–
0.01407603
MDL
IQD tăng giá
+6.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01322282 MDL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01249768
–
0.01440822
MDL
Năm biến động
-8.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0126298 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01175672
–
0.01371412
MDL
Năm biến động
-7.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.