Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Iraq cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = IQD
Cập nhật
1
MDL
=
84.52739528
IQD
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ع.د84.52739528 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = L0.01183048 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د83.35677705
Hiện tại
ع.د84.52739528
Cao nhất
ع.د84.90687946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.52739528 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.197829 IQD
+0.23%
7 ngày qua
+0.349718 IQD
+0.42%
30 ngày qua
+11.068553 IQD
+15.07%
1 năm qua
+7.953533 IQD
+10.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
72.9175315 Hôm nay
84.52739528 Cao nhất
85.05774756
72.9175315 Hôm nay
84.52739528 Cao nhất
85.05774756
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
+14.13%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 79.52297915 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
77.39321079 IQD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
74.45814366
–
82.2413633
IQD
MDL giảm giá
-7.18%
2023
Tỷ giá trung bình
75.02805508 IQD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
71.13995264
–
81.81536249
IQD
Năm biến động
-0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
73.85427952 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.04273554
–
76.022661
IQD
MDL giảm giá
-5.91%
2025
Tỷ giá trung bình
75.74384713 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
69.40481306
–
80.01482432
IQD
Năm biến động
+9.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79.52297915 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.9175315
–
85.05774756
IQD
Năm biến động
+8.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.