Tỷ giá Dinar Iraq sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = MOP
Cập nhật
1
IQD
=
0.00533044
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IQD = MOP$0.00533044 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ع.د187.6017265 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.00533044
Hiện tại
MOP$0.00533044
Cao nhất
MOP$0.00533044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00533044 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 MOP
+0.02%
30 ngày qua
-0.000839 MOP
-13.60%
1 năm qua
-0.000777 MOP
-12.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00532435 Hôm nay
0.00533044 Cao nhất
0.00618235
0.00532435 Hôm nay
0.00533044 Cao nhất
0.00618235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-13.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00613554 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00552537 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00548114
–
0.0056013
MOP
Năm ổn định
-0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00594766 MOP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00546156
–
0.00620362
MOP
Năm biến động
+11.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00613554 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00608158
–
0.00619378
MOP
Năm ổn định
-0.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00612968 MOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00605218
–
0.00624464
MOP
Năm ổn định
+0.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00577893 MOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00532435
–
0.00618235
MOP
Năm biến động
-12.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.