Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Iraq cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = IQD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar Iraq 187.6017265 IQD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د187.6017265 Hiện tại ع.د187.6017265 Cao nhất ع.د187.6017265
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
187.6017265 IQD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 IQD
0.00%
7 ngày qua
-0.042388 IQD
-0.02%
30 ngày qua
+25.523125 IQD
+15.75%
1 năm qua
+23.858397 IQD
+14.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
161.75083876
Hôm nay
187.6017265
Cao nhất
187.81642088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+15.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 180.98545778 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 180.98545778 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
178.52990794 – 182.4439141 IQD
Năm ổn định +0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 168.5548078 IQD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
161.19621381 – 183.09794198 IQD
Năm biến động -10.57%
2024
Tỷ giá trung bình 162.98608917 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
161.45236253 – 164.43090615 IQD
Năm ổn định +0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 163.14357293 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
160.13743178 – 165.22966897 IQD
Năm ổn định -0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 173.94781303 IQD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
161.75083876 – 187.81642088 IQD
Năm biến động +14.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.