Tỷ giá Dinar Iraq sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = PGK

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Kina Papua New Guinea 0.00295838 PGK
-1.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.00295838 Hiện tại K0.00295838 Cao nhất K0.00300194
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00295838 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000044 PGK
-1.45%
7 ngày qua
-0.000044 PGK
-1.47%
30 ngày qua
-0.000499 PGK
-14.42%
1 năm qua
-0.000289 PGK
-8.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00293383
Hôm nay
0.00295838
Cao nhất
0.0034601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-12.80%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00319091 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0024149 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00189614 – 0.00244639 PGK
Năm biến động -0.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00265993 PGK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00238739 – 0.00289218 PGK
Năm biến động +19.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00297213 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00282221 – 0.0031009 PGK
IQD tăng giá +7.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00316326 PGK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00302443 – 0.00329872 PGK
IQD tăng giá +4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00319091 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00293383 – 0.0034601 PGK
Năm biến động -9.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.