Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Iraq cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = IQD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Dinar Iraq 338.02251387 IQD
+1.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د333.11808026 Hiện tại ع.د338.02251387 Cao nhất ع.د338.02251387
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
338.02251387 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
+4.904434 IQD
+1.47%
7 ngày qua
+6.762886 IQD
+2.04%
30 ngày qua
+48.754191 IQD
+16.85%
1 năm qua
+30.11345 IQD
+9.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
289.00886389
Hôm nay
338.02251387
Cao nhất
340.85156645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+14.68%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 414.17007915 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 414.17007915 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
408.76572415 – 527.38824697 IQD
Năm biến động +0.18%
2023
Tỷ giá trung bình 377.7266507 IQD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
345.76047509 – 418.86660031 IQD
Năm biến động -16.18%
2024
Tỷ giá trung bình 336.66327145 IQD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
322.48706277 – 354.33283764 IQD
PGK giảm giá -6.85%
2025
Tỷ giá trung bình 316.25395983 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
303.14825245 – 330.64109036 IQD
PGK giảm giá -4.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 314.77027599 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
289.00886389 – 340.85156645 IQD
Năm biến động +9.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.